Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打车

dǎ chē

to take a taxi (in town)

Phồn thể: 打車

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take a taxi (in town)
  • to hitch a lift

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 车

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả