Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打官司

dǎ guān si

to file a lawsuit

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to file a lawsuit
  • to sue
  • to dispute

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 官 · 司

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả