Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打印机

dǎ yìn jī

printer

Phồn thể: 打印機

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • printer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 印 · 机

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả