Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

当成

dàng chéng

to consider as; to take to be

Phồn thể: 當成

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to consider as; to take to be

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 当 · 成

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả