Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

当务之急

dāng wù zhī jí

(idiom) top priority job; a matter of the greatest urgency

Phồn thể: 當務之急

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) top priority job; a matter of the greatest urgency

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 当 · 务 · 之 · 急

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả