Từ tiếng Trung
倒闭
dǎo bì
to go bankrupt
Phồn thể: 倒閉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to go bankrupt
- to close down
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 倒 · 闭
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dǎo bì
to go bankrupt
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 倒 · 闭
Từ vựng