Từ tiếng Trung
倒数
dào shǔ
to count backwards (from 10 down to 0)
Phồn thể: 倒數
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to count backwards (from 10 down to 0)
- to count down
- from the bottom (lines on a page)
- from the back (rows of seats)
- inverse number
- reciprocal (math.)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 倒 · 数
Từ vựng