Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
倒退
Từ tiếng Trung
Lưu
倒退
dào tuì
to fall back
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to fall back
to go in reverse
Các chữ trong từ này
倒
dào
10 nét
to collapse, to fall over
退
tuì
9 nét
to retreat, to step back, to withdraw
Từ thường dùng: 倒 · 退
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
倒闭
dǎo bì
to go bankrupt; to close down
倒霉
dǎo méi
to have bad luck; to be out of luck
倒数
dào shǔ
to count backwards (from 10 down to 0); to count down; from the bottom (lines on a page);…
倒塌
dǎo tā
to collapse (of building); to topple over
倒下
dǎo xià
to collapse; to topple over