Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

倒退

dào tuì

to fall back

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fall back
  • to go in reverse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 倒 · 退

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả