Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

倒塌

dǎo tā

to collapse (of building)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to collapse (of building)
  • to topple over

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 倒 · 塌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả