Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

倒下

dǎo xià

to collapse

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to collapse
  • to topple over

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 倒 · 下

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả