Từ tiếng Trung
倒霉
dǎo méi
to have bad luck
Phồn thể: 倒黴
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to have bad luck
- to be out of luck
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 倒 · 霉
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dǎo méi
to have bad luck
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 倒 · 霉
Từ vựng