Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

电灯

diàn dēng

electric light

Phồn thể: 電燈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • electric light
  • CL:盞|盏[zhan3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 电 · 灯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả