Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

电商

diàn shāng

e-commerce (abbr. for 電子商務|电子商务[dian4 zi3 shang1 wu4])

Phồn thể: 電商

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • e-commerce (abbr. for 電子商務|电子商务[dian4 zi3 shang1 wu4])
  • (old) to negotiate by telegram or telephone

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 电 · 商

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả