Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

电视剧

diàn shì jù

TV series

Phồn thể: 電視劇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • TV series
  • TV drama
  • CL:部[bu4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 电 · 视 · 剧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả