Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

电网

diàn wǎng

electricity grid; power grid

Phồn thể: 電網

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • electricity grid; power grid
  • electrified wire netting

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 电 · 网

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả