Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

电影院

diàn yǐng yuàn

cinema; movie theater

Phồn thể: 電影院

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cinema; movie theater
  • CL:家[jia1],座[zuo4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 电 · 影 · 院

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả