Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

电子书

diàn zǐ shū

electronic book

Phồn thể: 電子書

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • electronic book
  • e-book
  • e-book reader

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 电 · 子 · 书

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả