Từ tiếng Trung
读音
dú yīn
pronunciation
Phồn thể: 讀音
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pronunciation
- literary (rather than colloquial) pronunciation of a Chinese character
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 读 · 音
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dú yīn
pronunciation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 读 · 音
Từ vựng