Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

短促

duǎn cù

short in time

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • short in time
  • fleeting
  • brief
  • gasping (breath)
  • curt (tone of voice)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 短 · 促

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả