Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

对岸

duì àn

opposite bank (of a body of water)

Phồn thể: 對岸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • opposite bank (of a body of water)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 对 · 岸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả