Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

对比

duì bǐ

to contrast

Phồn thể: 對比

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to contrast
  • contrast
  • ratio
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 对 · 比

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả