Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

对策

duì cè

countermeasure for dealing with a situation

Phồn thể: 對策

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • countermeasure for dealing with a situation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 对 · 策

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả