Từ tiếng Trung
对得起
duì de qǐ
not to let sb down
Phồn thể: 對得起
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- not to let sb down
- to treat sb fairly
- be worthy of
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 对 · 得 · 起
Từ vựng
Từ tiếng Trung
duì de qǐ
not to let sb down
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 对 · 得 · 起
Từ vựng