Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

对接

duì jiē

to join up

Phồn thể: 對接

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to join up
  • to dock
  • a joint (between components)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 对 · 接

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả