Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

对联

duì lián

rhyming couplet

Phồn thể: 對聯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rhyming couplet
  • pair of lines of verse written vertically down the sides of a doorway
  • CL:副[fu4],幅[fu2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 对 · 联

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả