Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

对面

duì miàn

opposite; across (the street etc)

Phồn thể: 對面

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • opposite; across (the street etc)
  • directly in front of one; up ahead
  • face to face

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 对 · 面

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả