Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

对峙

duì zhì

(of mountains etc) to stand facing each other

Phồn thể: 對峙

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of mountains etc) to stand facing each other
  • (fig.) to confront each other

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 对 · 峙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả