Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

反驳

fǎn bó

to retort

Phồn thể: 反駁

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to retort
  • to refute

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 反 · 驳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả