Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

反差

fǎn chā

contrast; discrepancy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • contrast; discrepancy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 反 · 差

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả