Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

反倒

fǎn dào

(coll.) but on the contrary; but instead

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (coll.) but on the contrary; but instead

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 反 · 倒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả