Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

反腐

fǎn fǔ

anti-corruption

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • anti-corruption

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 反 · 腐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả