Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

反感

fǎn gǎn

to be disgusted with

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be disgusted with
  • to dislike
  • bad reaction
  • antipathy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 反 · 感

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả