Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

反恐

fǎn kǒng

anti-terrorism

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • anti-terrorism
  • to fight against terrorism

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 反 · 恐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả