Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

反馈

fǎn kuì

to send back information

Phồn thể: 反饋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to send back information
  • feedback

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 反 · 馈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả