Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

反面

fǎn miàn

reverse side

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • reverse side
  • backside
  • the other side (of a problem etc)
  • negative
  • bad

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 反 · 面

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả