Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

反弹

fǎn tán

to bounce

Phồn thể: 反彈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bounce
  • to bounce back
  • to boomerang
  • to ricochet
  • rebound (of stock market etc)
  • bounce
  • backlash
  • negative repercussions

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 反 · 弹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả