Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

繁体字

fán tǐ zì

traditional Chinese character

Phồn thể: 繁體字

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • traditional Chinese character

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 繁 · 体 · 字

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả