Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

反响

fǎn xiǎng

repercussions

Phồn thể: 反響

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • repercussions
  • reaction
  • echo

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 反 · 响

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả