Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

繁杂

fán zá

many; diverse

Phồn thể: 繁雜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • many; diverse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 繁 · 杂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả