Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
放射
Từ tiếng Trung
Lưu
放射
fàng shè
to radiate
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to radiate
radioactive
Các chữ trong từ này
放
fàng
8 nét
to release, to liberate, to free
射
shè
10 nét
to shoot, to eject, to emit
Từ thường dùng: 放 · 射
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
放弃
fàng qì
to renounce; to abandon; to give up
放心
fàng xīn
to feel relieved; to feel reassured; to be at ease
放下
fàng xià
to lay down; to put down; to let go of; to relinquish; to set aside; to lower (the blinds…
放松
fàng sōng
to relax; to slacken; to loosen