Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

放射

fàng shè

to radiate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to radiate
  • radioactive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 放 · 射

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả