Từ tiếng Trung
放水
fàng shuǐ
to turn on the water
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to turn on the water
- to let water out
- (sports) to throw a game
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 放 · 水
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fàng shuǐ
to turn on the water
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 放 · 水
Từ vựng