Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

分担

fēn dān

to share (a burden, a cost, a responsibility)

Phồn thể: 分擔

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to share (a burden, a cost, a responsibility)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 分 · 担

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả