Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

分店

fēn diàn

branch (of a chain store)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • branch (of a chain store)
  • annex

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 分 · 店

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả