Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

分发

fēn fā

to distribute

Phồn thể: 分發

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to distribute
  • distribution
  • to assign (sb) to a job

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 分 · 发

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả