Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

分隔

fēn gé

to divide

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to divide
  • to separate
  • partition

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 分 · 隔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả