Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

分红

fēn hóng

dividend

Phồn thể: 分紅

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dividend
  • to award a bonus

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 分 · 红

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả