Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

分级

fēn jí

to rank

Phồn thể: 分級

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rank
  • to grade
  • to classify
  • rank
  • grade
  • classification

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 分 · 级

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả