Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

分歧

fēn qí

divergent

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • divergent
  • difference (of opinion, position); disagreement
  • (math.) bifurcation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 分 · 歧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả