Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

分期

fēn qī

by stages

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • by stages
  • staggered
  • step by step
  • in installments

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 分 · 期

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả