Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

分数

fēn shù

(exam) grade

Phồn thể: 分數

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (exam) grade
  • mark
  • score
  • fraction

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 分 · 数

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả